Kho từ
› language › Non-verbal behaviour/ communication
Non-verbal behaviour/ communication
B2n.phr📁 languageIELTS
Hành vi/ giao tiếp không lời
UK ·
US
Communication or behavior that does not use words.
Non-verbal communication plays a crucial role in conveying emotions and intentions, often complementing verbal messages in interpersonal interactions.
→ Giao tiếp không lời đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt cảm xúc và ý định, thường bổ sung cho thông điệp lời nói trong các tương tác giữa người với người.
Non-verbal behaviour can convey emotions effectively.→ Hành vi không lời có thể truyền đạt cảm xúc một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
silent communicationbody language
Collocations
non-verbal cuesnon-verbal signals
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về giao tiếp không lời trong IELTS.