Kho từ
› language › Assume a position of authority A bag of tics
Assume a position of authority A bag of tics
B2n.phr📁 languageIELTS
Đảm nhận một chức vụ quyền hạn Những người có vận động hay phát âm không chủ ý, xảy ra nhanh, lặp đi lặp lại và thường liên quan đến một nhóm cơ nhất định (thường ở mặt)
UK ·
US
To take on a role with power or control.
Individuals who assume a position of authority must demonstrate effective leadership skills to inspire confidence among their subordinates.
→ Những cá nhân đảm nhận một chức vụ quyền hạn phải thể hiện kỹ năng lãnh đạo hiệu quả để truyền cảm hứng tự tin cho cấp dưới của họ.
He will assume a position of authority in the organization.→ Anh ấy sẽ đảm nhận một chức vụ quyền hạn trong tổ chức.
Đồng nghĩa
take chargelead
Collocations
assume responsibilityassume control
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về vai trò lãnh đạo trong IELTS.