Kho từ › language › Foster a sense of psychological safety

Foster a sense of psychological safety ID 222994

B2 n.phr 📁 language IELTS
Nuôi dưỡng cảm giác an toàn về tâm lý
To enhance team performance, leaders must foster a sense of psychological safety, allowing members to express their ideas without fear of criticism.
→ Để nâng cao hiệu suất nhóm, các nhà lãnh đạo phải nuôi dưỡng cảm giác an toàn về tâm lý, cho phép các thành viên bày tỏ ý tưởng mà không sợ bị chỉ trích.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...