Kho từ › language › Foster a sense of psychological safety

Foster a sense of psychological safety

B2 n.phr 📁 language IELTS
Nuôi dưỡng cảm giác an toàn về tâm lý
UK · US
To create an environment where people feel safe mentally.
To enhance team performance, leaders must foster a sense of psychological safety, allowing members to express their ideas without fear of criticism.
→ Để nâng cao hiệu suất nhóm, các nhà lãnh đạo phải nuôi dưỡng cảm giác an toàn về tâm lý, cho phép các thành viên bày tỏ ý tưởng mà không sợ bị chỉ trích.
Fostering a sense of psychological safety is crucial in teams.→ Nuôi dưỡng cảm giác an toàn về tâm lý là rất quan trọng trong các nhóm.
Đồng nghĩa
encourage safetypromote comfort
Collocations
psychological safety in teamsfoster trust
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi thảo luận về môi trường làm việc trong IELTS.
Giúp tăng cường sự hợp tác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...