Foster a sense of psychological safety
Nghĩa
Định nghĩa · To create an environment where people feel safe mentally.
“To enhance team performance, leaders must foster a sense of psychological safety, allowing members to express their ideas without fear of criticism.”Để nâng cao hiệu suất nhóm, các nhà lãnh đạo phải nuôi dưỡng cảm giác an toàn về tâm lý, cho phép các thành viên bày tỏ ý tưởng mà không sợ bị chỉ trích.
“Fostering a sense of psychological safety is crucial in teams.”Nuôi dưỡng cảm giác an toàn về tâm lý là rất quan trọng trong các nhóm.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi thảo luận về môi trường làm việc trong IELTS.
Ghi chú · Giúp tăng cường sự hợp tác.