Từ vựng B2

Chủ đề language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Foster a sense of psychological safety

B2 IELTS

Nghĩa

Nuôi dưỡng cảm giác an toàn về tâm lý n.phr

Định nghĩa · To create an environment where people feel safe mentally.

“To enhance team performance, leaders must foster a sense of psychological safety, allowing members to express their ideas without fear of criticism.”Để nâng cao hiệu suất nhóm, các nhà lãnh đạo phải nuôi dưỡng cảm giác an toàn về tâm lý, cho phép các thành viên bày tỏ ý tưởng mà không sợ bị chỉ trích.

“Fostering a sense of psychological safety is crucial in teams.”Nuôi dưỡng cảm giác an toàn về tâm lý là rất quan trọng trong các nhóm.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi thảo luận về môi trường làm việc trong IELTS.

Ghi chú · Giúp tăng cường sự hợp tác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...