Kho từ › language › Eye contact

Eye contact

B2 n.phr 📁 language IELTS
Giao tiếp bằng mắt
UK · US
The act of looking into someone’s eyes during communication.
Maintaining eye contact during conversations is vital for establishing trust and demonstrating engagement in the discussion.
→ Duy trì giao tiếp bằng mắt trong các cuộc trò chuyện là rất quan trọng để thiết lập lòng tin và thể hiện sự tham gia trong cuộc thảo luận.
Eye contact is important for effective communication.→ Giao tiếp bằng mắt rất quan trọng cho việc giao tiếp hiệu quả.
Đồng nghĩa
gazeeye engagement
Collocations
maintain eye contactavoid eye contact
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về kỹ năng giao tiếp trong IELTS.
Thể hiện sự chú ý và tôn trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...