Kho từ › language › Hidden from view

Hidden from view

B2 n.phr 📁 language IELTS
Che khuất mắt
UK · US
Something that cannot be seen or is not visible.
Certain species of wildlife prefer habitats that are hidden from view, providing them with protection from potential predators.
→ Một số loài động vật hoang dã thích môi trường sống được che khuất mắt, cung cấp cho chúng sự bảo vệ khỏi những kẻ săn mồi tiềm năng.
The treasure was hidden from view under the old tree.→ Kho báu được che khuất mắt dưới gốc cây cũ.
Đồng nghĩa
concealedobscured
Collocations
hidden from sighthidden from public view
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả điều gì đó không rõ ràng.
Thường dùng để chỉ những thứ không thể nhìn thấy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...