Từ vựng B2

Chủ đề language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Hidden from view

B2 IELTS

Nghĩa

Che khuất mắt n.phr

Định nghĩa · Something that cannot be seen or is not visible.

“Certain species of wildlife prefer habitats that are hidden from view, providing them with protection from potential predators.”Một số loài động vật hoang dã thích môi trường sống được che khuất mắt, cung cấp cho chúng sự bảo vệ khỏi những kẻ săn mồi tiềm năng.

“The treasure was hidden from view under the old tree.”Kho báu được che khuất mắt dưới gốc cây cũ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để mô tả điều gì đó không rõ ràng.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ những thứ không thể nhìn thấy.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...