Kho từ › language › A basic threshold of attentiveness

A basic threshold of attentiveness

B2 n.phr 📁 language IELTS
Một ngưỡng cơ bản của sự chú ý
UK · US
A minimum level of attention needed for something.
In educational settings, establishing a basic threshold of attentiveness among students is essential for effective learning and retention of information.
→ Trong môi trường giáo dục, thiết lập một ngưỡng cơ bản của sự chú ý giữa các học sinh là cần thiết cho việc học hiệu quả và ghi nhớ thông tin.
Students must reach a basic threshold of attentiveness to learn effectively.→ Học sinh phải đạt ngưỡng cơ bản của sự chú ý để học hiệu quả.
Đồng nghĩa
minimum levelbasic standard
Collocations
threshold of awarenessthreshold of understanding
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi thảo luận về sự chú ý trong học tập.
Thường dùng trong giáo dục và tâm lý học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...