Kho từ › language › Nodding furiously and gesturing

Nodding furiously and gesturing

B2 n.phr 📁 language IELTS
Gật đầu tức giận và biểu cảm một cách trìu
UK · US
Nodding and using hand movements to show strong feelings.
During the debate, the politician was nodding furiously and gesturing to emphasize the urgency of the issue.
→ Trong cuộc tranh luận, chính trị gia đã gật đầu tức giận và biểu cảm để nhấn mạnh tính cấp bách của vấn đề.
He was nodding furiously and gesturing while explaining his point.→ Anh ấy gật đầu tức giận và biểu cảm khi giải thích quan điểm của mình.
Đồng nghĩa
gesturing wildlynodding emphatically
Collocations
nodding in agreementgesturing animatedly
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả phản ứng mạnh mẽ trong giao tiếp.
Thường thể hiện sự đồng tình hoặc không đồng tình mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...