Kho từ › language › dementedly

dementedly

B2 n.phr 📁 language IELTS
mến
UK /di'mentidli/ · US /di'mentidli/
In a crazy or irrational manner.
The scientist worked dementedly on the experiment, driven by the urgency of the impending deadline.
→ Nhà khoa học đã làm việc một cách điên cuồng với thí nghiệm, bị thúc đẩy bởi sự cấp bách của thời hạn sắp đến.
He spoke dementedly about his wild ideas.→ Anh ấy nói một cách điên rồ về những ý tưởng hoang dã của mình.
Đồng nghĩa
madlyinsanely
Collocations
dementedly laughingdementedly shouting
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự điên rồ trong hành động.
Thường dùng để chỉ hành động không bình thường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...