dementedly
Nghĩa
Định nghĩa · In a crazy or irrational manner.
“The scientist worked dementedly on the experiment, driven by the urgency of the impending deadline.”Nhà khoa học đã làm việc một cách điên cuồng với thí nghiệm, bị thúc đẩy bởi sự cấp bách của thời hạn sắp đến.
“He spoke dementedly about his wild ideas.”Anh ấy nói một cách điên rồ về những ý tưởng hoang dã của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự điên rồ trong hành động.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ hành động không bình thường.