Kho từ › language › dementedly

dementedly ID 840705

B2 n.phr 📁 language IELTS
mến
The scientist worked dementedly on the experiment, driven by the urgency of the impending deadline.
→ Nhà khoa học đã làm việc một cách điên cuồng với thí nghiệm, bị thúc đẩy bởi sự cấp bách của thời hạn sắp đến.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...