Kho từ › language › Non-polyglots

Non-polyglots

B2 n.phr 📁 language IELTS
Không có nhiều thứ tiếng
UK · US
People who do not speak multiple languages.
In a globalized world, non-polyglots may find it increasingly difficult to compete in the job market.
→ Trong một thế giới toàn cầu hóa, những người không biết nhiều thứ tiếng có thể gặp khó khăn ngày càng tăng trong việc cạnh tranh trên thị trường lao động.
Non-polyglots often struggle in multilingual environments.→ Những người không có nhiều thứ tiếng thường gặp khó khăn trong môi trường đa ngôn ngữ.
Đồng nghĩa
monolingualssingle-language speakers
Collocations
non-polyglots in societynon-polyglots' challenges
🎯 IELTS: Dùng từ này khi thảo luận về ngôn ngữ trong xã hội.
Thường dùng để chỉ những người chỉ nói một ngôn ngữ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...