Kho từ › language › Rough edges

Rough edges ID 182836

B2 n.phr 📁 language IELTS
Lỗi nhỏ
While the project was innovative, it still had some rough edges that needed to be addressed before completion.
→ Mặc dù dự án rất đổi mới, nhưng nó vẫn có một số lỗi nhỏ cần được giải quyết trước khi hoàn thành.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...