Kho từ › language › Rough edges

Rough edges

B2 n.phr 📁 language IELTS
Lỗi nhỏ
UK · US
Minor flaws or imperfections.
While the project was innovative, it still had some rough edges that needed to be addressed before completion.
→ Mặc dù dự án rất đổi mới, nhưng nó vẫn có một số lỗi nhỏ cần được giải quyết trước khi hoàn thành.
The project had a few rough edges that needed fixing.→ Dự án có một vài lỗi nhỏ cần sửa chữa.
Đồng nghĩa
flawsimperfections
Collocations
rough edges in designrough edges in performance
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để mô tả sự hoàn thiện trong bài viết.
Thường chỉ ra những vấn đề nhỏ trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...