Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

general

/ˈdʒɛnərəl/ A1

Nghĩa

chung, tổng quát tính từ

Định nghĩa · Relating to all or most people or things.

“In general, I like pizza.”Nói chung, tôi thích pizza.

“He is a general.”Ông ấy là một vị tướng.

Đồng nghĩa overallcommon
Trái nghĩa specific
Cấu tạoTừ gốc Latin 'generalis'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'general' để mở rộng ý kiến trong bài viết.

Ghi chú · Là danh từ chỉ cấp bậc quân đội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...