general
/ˈdʒɛnərəl/ A1
Nghĩa
chung, tổng quát
tính từ
Định nghĩa · Relating to all or most people or things.
“In general, I like pizza.”Nói chung, tôi thích pizza.
“He is a general.”Ông ấy là một vị tướng.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'general' để mở rộng ý kiến trong bài viết.
Ghi chú · Là danh từ chỉ cấp bậc quân đội.