Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #10707

generalize

/'dʤenərəlaiz/

động từ

  • tổng quát hoá; khái quát hoá
  • phổ biến
    • to generalize a new farming technique: phổ biến một kỹ thuật cày cấy mới
  • nói chung, nói chung chung
Đồng nghĩa extrapolateuniversalize
Trái nghĩa specifyparticularize
Định nghĩa tiếng Anh

v. draw from specific cases for more general cases\nv. speak or write in generalities\nv. become systemic and spread throughout the body

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...