Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

project

/ˈprɒdʒ.ekt/ A1

Nghĩa

dự án danh từ

Định nghĩa · A planned undertaking or task with specific goals.

“I am working on a project.”Tôi đang làm việc trên một dự án.

“The project aims to improve local education.”Dự án nhằm cải thiện giáo dục địa phương.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'project' để mô tả kế hoạch trong IELTS.

Ghi chú · Dự án thường cần nhiều nguồn lực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...