Kho từ › culture › Community Coalition

Community Coalition

B2 n.phr 📁 culture IELTS
Liên Minh Cộng Đồng
UK · US
a group working together for community goals.
A community coalition addressing the prevention of substance abuse in the city of Melbourne.
→ Một liên minh cộng đồng giải quyết việc ngăn chặn lạm dụng chất gây nghiện ở thành phố Melbourne.
The Community Coalition aims to improve local health services.→ Liên Minh Cộng Đồng nhằm cải thiện dịch vụ y tế địa phương.
Đồng nghĩa
community alliancecommunity partnership
Collocations
strong community coalitionlocal community coalition
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về sự hợp tác trong cộng đồng.
Thường liên quan đến hoạt động xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...