| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n.phr |
Cộng Đồng Đích Thực
Authentic community can exist between friends, contacts, and neighbours, and also within organisations and groups, including businesses and schools.
Cộng đồng đích thực có thể tồn tại giữa bạn bè, các mối quan hệ và hàng xóm, cũng như trong các tổ chức và nhóm, bao gồm cả doanh nghiệp và trường học.
|
— | |
| n.phr |
Một Xã Hội Đa Văn Hóa
Australia is a multicultural society with about a quarter of the population foreign born.
Úc là một xã hội đa văn hóa với khoảng một phần tư dân số sinh ra ở nước ngoài.
|
— | |
| n.phr |
Sự Cởi Mở Với Những Ý Tưởng Và Quan Điểm Mới
Interacting with people of various cultures on a daily basis and navigating life in a multicultural society resulted in a collective openness to new ideas and perspectives.
Tương tác với những người thuộc các nền văn hóa khác nhau hàng ngày và sống trong một xã hội đa văn hóa dẫn đến sự cởi mở với những ý tưởng và quan điểm mới.
|
— | |
| n.phr |
Một Nền Văn Hóa Thống Trị
A dominant culture is one that has established its own norms, values, and preferences as the standard for an entire group of people.
Một nền văn hóa thống trị là một nền văn hóa đã thiết lập các chuẩn mực, giá trị và sở thích của riêng mình làm tiêu chuẩn cho cả một nhóm người.
|
— | |
| n.phr |
Trao đổi văn hóa
Although cultural exchange obviously occurred, this phenomenon did not always produce positive end results.
Mặc dù sự trao đổi văn hóa hiển nhiên đã diễn ra, không phải lúc nào nó cũng đem lại hiệu qu tích cực.
|
— | |
| n.phr |
Liên Minh Cộng Đồng
A community coalition addressing the prevention of substance abuse in the city of Melbourne.
Một liên minh cộng đồng giải quyết việc ngăn chặn lạm dụng chất gây nghiện ở thành phố Melbourne.
|
— | |
| v.phr |
Chuyển Đổi Hiện Trạng
Applying an intersectional approach is the most powerful way to tackle unfair treatment and transform the status quo.
Áp dụng phương pháp tiếp cận xen kẽ là cách hiệu quả nhất để giải quyết việc đối xử bất công và chuyển đổi hiện trạng.
|
— | |
| n.phr |
Các Nhóm Dân Tộc
As well as age differences, ethnic groups also show differences in their
Ngoài sự khác biệt về tuổi tác, các nhóm dân tộc cũng cho thấy sự khác
|
— | |
| n.phr |
Chia Sẻ Niềm Tin Tôn Giáo Của Họ
Employees are granted more freedom to share their religious beliefs with other employees.
Nhân viên được cho nhiều sự tự do hơn để chia sẻ niềm tin tôn giáo của họ với các nhân viên khác.
|
— | |
| n.phr |
Bản sắc văn hóa
Cultural identity is the identity or feeling of belonging to a group that has its own culture.
Bản sắc văn hoá là bản sắc hay cảm giác thuộc về một nhóm có nền văn hoá riêng.
|
— | |
| n.phr |
Bản sắc văn hóa
The preservation of national identity is crucial in a globalized world where cultural homogenization is increasingly prevalent.
Việc bảo tồn bản sắc văn hóa quốc gia là rất quan trọng trong một thế giới toàn cầu hóa, nơi sự đồng nhất văn hóa ngày càng phổ biến.
|
— | |
| n.phr |
Nhà Ngoại Giao Văn Hóa
Cultural diplomats appointed to display India's soft power in US.
Các nhà ngoại giao văn hóa được bổ nhiệm để thể hiện quyền lực mềm của Ấn Độ ở Mỹ
|
— | |
| n.phr |
Học Tập Giữa Các Nền Văn Hóa
Whether it’s a Laotian monk studying in Florida or an American learning Mandarin in China, cross- cultural learning changes lives and promotes global understanding.
Cho dù đó là một nhà sư Lào đang học ở Florida hay một người Mỹ học tiếng Quan Thoại ở Trung Quốc, việc học tập giữa các nền văn hóa sẽ thay đổi cuộc sống và thúc đẩy sự hiểu biết toàn cầu.
|
— | |
| n.phr |
Đại Sứ Văn Hóa
The culture committee would ideally be composed of individuals from each department who act as cultural ambassadors.
Điều lý tưởng nhất là ủy ban văn hóa sẽ bao gồm các cá nhân từ mỗi bộ phận đóng vai trò là đại sứ văn hóa.
|
— | |
| n.phr |
Cộng Đồng Nhập Cư
Certain immigrant communities have been documented for many years as having higher mental hospital admission rates.
Trong nhiều năm, một số cộng đồng nhập cư đã được ghi nhận là có tỷ lệ nhập viện tâm thần cao hơn.
|
— | |
| n.phr |
Tập Quán Văn Hóa
Cultural practices, like genetic traits, are transmitted from individual to individual.
Các tập quán văn hóa, giống như các đặc điểm di truyền, được truyền từ cá nhân này sang cá nhân khác.
|
— | |
| n.phr |
Lễ Hội Truyền Thống
The traditional festivals of ethnic groups are often grand fairs of ethnic music and dances.
Lễ hội truyền thống của các dân tộc thường là hội chợ ca múa nhạc dân tộc.
|
— | |
| n.phr |
Hệ Thống Phân Cấp Xã Hội
The social hierarchy was determined by birth and sanctioned by religion.
Hệ thống cấp bậc xã hội được xác định từ khi ra đời và được tôn giáo phê chuẩn.
|
— | |
| n.phr |
Chủ Nghĩa Đa Văn Hóa
The services focus on multiculturalism and social justice.
Các dịch vụ tập trung vào chủ nghĩa đa văn hóa và công bằng xã hội.
|
— | |
| n.phr |
Sự Hội Hóa
They do not want the enculturation of their children taken completely out of their hands.
Họ không muốn sự hội hóa của con cái họ bị tước mất hoàn toàn khỏi tay họ.
|
— | |
| n.phr |
Hòa Nhập
In an attempt to blend into their new communities, many foreigners undergo acculturation and modify their lifestyles.
Trong nỗ lực hòa nhập vào cộng đồng mới của họ, nhiều người nước ngoài đã trải qua quá trình hòa nhập văn hóa và sửa đổi lối sống của họ.
|
— | |
| n.phr |
Di Sản Văn Hóa Phi Vật Thể
In 2014, this paper was listed as intangible cultural heritage by UNESCO.
Năm 2014, tờ giấy này đã được UNESCO đưa vào danh sách di sản văn hóa phi vật thể.
|
— | |
| n.phr |
Chấp Nhận Những Đặc Điểm Của Một Nền Văn Hóa Khác
Acculturation implies the process of transforming the cultural beliefs and customs of one's own culture, by adopting traits of a different culture.
Hòa nhập văn hóa bao hàm quá trình biến đổi các tín ngưỡng và phong tục văn hóa của nền văn hóa của chính mình, bằng cách tiếp nhận các đặc điểm của một nền văn hóa khác.
|
— | |
| n.phr |
Không Đồng Nhất Văn Hóa
Moreover, the heterogeneity of culture is mainly reflected in the differences within different groups, rather than between different groups.
Hơn nữa, tính không đồng nhất của văn hóa chủ yếu thể hiện ở sự khác biệt trong các nhóm khác nhau, hơn là giữa các nhóm khác nhau.
|
— | |
| n.phr |
Định Hình Bộ Giá Trị Mới Của Họ
Young people should shape their new sets of values.
Những người trẻ tuổi nên định hình những bộ giá trị mới của họ.
|
— | |
| n.phr |
Bảo Tồn Văn Hóa
Cultural preservation and protection are a major concern for indigenous people who have become minorities in their own lands.
Bảo tồn và bảo vệ văn hóa là một mối quan tâm lớn đối với những người bản địa đã trở thành thiểu số trên chính vùng đất của họ.
|
— | |
| n.phr |
Di Sản Quốc Gia
These ancient buildings are part of the national heritage.
Những công trình kiến trúc cổ này là một phần của di sản quốc gia.
|
— | |
| n.phr |
Các Tiêu Chuẩn Truyền Thống Hiện Có
Emotional intelligence meets existing traditional standards for holistic intelligence.
Trí tuệ cảm xúc đáp ứng các tiêu chuẩn truyền thống hiện có về trí tuệ toàn diện.
|
— | |
| n.phr |
Đánh Mất Sự Độc Đáo Về Văn Hóa
During the process, they lose cultural uniqueness embedded in traditional Korean cultural scenes.
Trong quá trình này, chúng đánh mất đi tính độc đáo văn hóa được gắn trong các khung cảnh văn hóa truyền thống của Hàn Quốc.
|
— | |
| n.phr |
Một Quá Trình Vay Mượn Văn Hóa Sâu Rộng
It is a process of extensive cultural borrowing, between the superordinate and subordinate cultures.
Đó là một quá trình vay mượn văn hóa sâu rộng, giữa các nền văn hóa cao cấp và cấp dưới.
|
— | |
| n.phr |
Đa Dạng Hóa Sắc Tộc
The past several censuses have shown increased racial and ethnic diversity among the U.S. population.
Một số cuộc điều tra dân số vừa qua đã cho thấy sự đa dạng về chủng tộc và sắc tộc trong dân số Hoa Kỳ ngày càng tăng.
|
— | |
| n.phr |
Kỳ Thị Chủng Tộc / Phân Biệt Chủng Tộc
Racial discrimination still exists in modern society.
Sự phân biệt chủng tộc vẫn tồn tại trong xã hội hiện đại.
|
— | |
| n.phr |
Nhận Thức Văn Hóa
Industrial training schemes have promoted an increase in linguistic and cultural awareness.
Các chương trình đào tạo công nghiệp đã thúc đẩy sự gia tăng nhận thức về ngôn ngữ và văn hóa.
|
— | |
| n.phr |
Xung Đột Chủng Tộc
Ethnic conflicts arise from complex combinations of ethnic strength, class, inequality, and political opportunity.
Xung đột chủng tộc nảy sinh từ sự kết hợp phức tạp của sức mạnh dân tộc, giai cấp, bất bình đẳng và cơ hội chính trị.
|
— |
Đang tải...