Ethnic Groups
Nghĩa
Định nghĩa · Groups of people who share a common culture or heritage.
“As well as age differences, ethnic groups also show differences in their”Ngoài sự khác biệt về tuổi tác, các nhóm dân tộc cũng cho thấy sự khác
“Ethnic groups often have unique traditions and languages.”Các nhóm dân tộc thường có truyền thống và ngôn ngữ riêng biệt.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi thảo luận về đa dạng văn hóa.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh xã hội và văn hóa.