Kho từ › culture › Share Their Religious Beliefs

Share Their Religious Beliefs

B2 n.phr 📁 culture IELTS
Chia Sẻ Niềm Tin Tôn Giáo Của Họ
UK · US
to share what they believe about religion.
Employees are granted more freedom to share their religious beliefs with other employees.
→ Nhân viên được cho nhiều sự tự do hơn để chia sẻ niềm tin tôn giáo của họ với các nhân viên khác.
They often share their religious beliefs during community events.→ Họ thường chia sẻ niềm tin tôn giáo của mình trong các sự kiện cộng đồng.
Đồng nghĩa
express beliefsdiscuss faith
Collocations
share beliefs openlyshare beliefs respectfully
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về tôn giáo trong IELTS.
Liên quan đến tự do tôn giáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...