Từ vựng B2

Chủ đề culture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Cultural Practices

B2 IELTS

Nghĩa

Tập Quán Văn Hóa n.phr

Định nghĩa · The habits and customs of a particular culture.

“Cultural practices, like genetic traits, are transmitted from individual to individual.”Các tập quán văn hóa, giống như các đặc điểm di truyền, được truyền từ cá nhân này sang cá nhân khác.

“Cultural practices vary widely around the world.”Tập quán văn hóa rất đa dạng trên toàn thế giới.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để mô tả các phong tục văn hóa trong bài viết.

Ghi chú · Thường liên quan đến phong tục tập quán của một nhóm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...