Kho từ › culture › Cultural Practices

Cultural Practices

B2 n.phr 📁 culture IELTS
Tập Quán Văn Hóa
UK · US
The habits and customs of a particular culture.
Cultural practices, like genetic traits, are transmitted from individual to individual.
→ Các tập quán văn hóa, giống như các đặc điểm di truyền, được truyền từ cá nhân này sang cá nhân khác.
Cultural practices vary widely around the world.→ Tập quán văn hóa rất đa dạng trên toàn thế giới.
Đồng nghĩa
cultural traditionscustoms
Collocations
traditional cultural practiceslocal cultural practices
🎯 IELTS: Dùng cụm này để mô tả các phong tục văn hóa trong bài viết.
Thường liên quan đến phong tục tập quán của một nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...