Kho từ › culture › Traditional Festivals

Traditional Festivals

B2 n.phr 📁 culture IELTS
Lễ Hội Truyền Thống
UK · US
celebrations that are traditional and cultural.
The traditional festivals of ethnic groups are often grand fairs of ethnic music and dances.
→ Lễ hội truyền thống của các dân tộc thường là hội chợ ca múa nhạc dân tộc.
Traditional festivals bring communities together to celebrate heritage.→ Các lễ hội truyền thống gắn kết cộng đồng lại với nhau để kỷ niệm di sản.
Đồng nghĩa
cultural festivalsheritage celebrations
Collocations
celebrate traditional festivalsattend traditional festivals
🎯 IELTS: Dùng cụm này để mô tả văn hóa trong IELTS.
Thường diễn ra hàng năm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...