Kho từ › culture › Social Hierarchy

Social Hierarchy

B2 n.phr 📁 culture IELTS
Hệ Thống Phân Cấp Xã Hội
UK · US
A system that ranks people in society.
The social hierarchy was determined by birth and sanctioned by religion.
→ Hệ thống cấp bậc xã hội được xác định từ khi ra đời và được tôn giáo phê chuẩn.
Social hierarchy affects people's opportunities and privileges.→ Hệ thống phân cấp xã hội ảnh hưởng đến cơ hội và đặc quyền của mọi người.
Đồng nghĩa
social structureclass system
Collocations
social mobilitysocial status
🎯 IELTS: Sử dụng 'social hierarchy' để phân tích xã hội trong Writing.
Thường dùng trong nghiên cứu xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...