Kho từ › culture › Intangible Cultural Heritage

Intangible Cultural Heritage

B2 n.phr 📁 culture IELTS
Di Sản Văn Hóa Phi Vật Thể
UK · US
Cultural heritage that cannot be touched or seen.
In 2014, this paper was listed as intangible cultural heritage by UNESCO.
→ Năm 2014, tờ giấy này đã được UNESCO đưa vào danh sách di sản văn hóa phi vật thể.
Intangible cultural heritage includes traditions and languages.→ Di sản văn hóa phi vật thể bao gồm các truyền thống và ngôn ngữ.
Đồng nghĩa
non-physical heritagecultural expressions
Collocations
protect intangible cultural heritageintangible cultural heritage sites
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi thảo luận về bảo tồn văn hóa.
Liên quan đến văn hóa và truyền thống không thể nhìn thấy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...