Kho từ › culture › Existing Traditional Standards

Existing Traditional Standards

B2 n.phr 📁 culture IELTS
Các Tiêu Chuẩn Truyền Thống Hiện Có
UK · US
Traditional standards that are currently in use.
Emotional intelligence meets existing traditional standards for holistic intelligence.
→ Trí tuệ cảm xúc đáp ứng các tiêu chuẩn truyền thống hiện có về trí tuệ toàn diện.
Existing traditional standards guide our practices.→ Các tiêu chuẩn truyền thống hiện có hướng dẫn các thực hành của chúng ta.
Đồng nghĩa
current standardstraditional norms
Collocations
existing standards in educationexisting traditional practices
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về tiêu chuẩn trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục và văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...