Kho từ › culture › Lose Cultural Uniqueness

Lose Cultural Uniqueness

B2 n.phr 📁 culture IELTS
Đánh Mất Sự Độc Đáo Về Văn Hóa
UK · US
losing what makes a culture special.
During the process, they lose cultural uniqueness embedded in traditional Korean cultural scenes.
→ Trong quá trình này, chúng đánh mất đi tính độc đáo văn hóa được gắn trong các khung cảnh văn hóa truyền thống của Hàn Quốc.
Globalization can lead to losing cultural uniqueness.→ Toàn cầu hóa có thể dẫn đến việc đánh mất sự độc đáo về văn hóa.
Đồng nghĩa
cultural erosioncultural dilution
Collocations
lose cultural identitylose cultural heritage
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự lo ngại trong IELTS.
Thường là mối lo ngại trong xã hội hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...