Kho từ › culture › Ethnic Diversity

Ethnic Diversity

B2 n.phr 📁 culture IELTS
Đa Dạng Hóa Sắc Tộc
UK · US
the presence of different ethnic groups in a community
The past several censuses have shown increased racial and ethnic diversity among the U.S. population.
→ Một số cuộc điều tra dân số vừa qua đã cho thấy sự đa dạng về chủng tộc và sắc tộc trong dân số Hoa Kỳ ngày càng tăng.
Ethnic diversity is celebrated in many festivals.→ Đa dạng hóa sắc tộc được tôn vinh trong nhiều lễ hội.
Đồng nghĩa
cultural diversityethnic variety
Collocations
ethnic diversity in societypromote ethnic diversity
🎯 IELTS: Đề cập đến đa dạng sắc tộc để thể hiện sự hiểu biết.
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...