Kho từ › culture › Ethnic Conflict

Ethnic Conflict

B2 n.phr 📁 culture IELTS
Xung Đột Chủng Tộc
UK · US
Conflict between different ethnic groups.
Ethnic conflicts arise from complex combinations of ethnic strength, class, inequality, and political opportunity.
→ Xung đột chủng tộc nảy sinh từ sự kết hợp phức tạp của sức mạnh dân tộc, giai cấp, bất bình đẳng và cơ hội chính trị.
Ethnic conflict can lead to serious social issues.→ Xung đột chủng tộc có thể dẫn đến các vấn đề xã hội nghiêm trọng.
Đồng nghĩa
racial conflictcultural conflict
Collocations
ethnic conflict resolutionethnic conflict prevention
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi thảo luận về vấn đề xã hội trong IELTS.
Thường liên quan đến bạo lực và căng thẳng xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...