Kho từ › family › Do household chores

Do household chores ID 532520

B2 v.phr 📁 family IELTS
Làm công việc nhà
You must do your household chores or else you can’t go out to meet your friends
→ Bạn phải làm việc nhà, nếu không bạn không thể ra ngoài gặp gỡ bạn bè

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...