Từ vựng B2

Chủ đề family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Tighten family bondings

B2 IELTS

Nghĩa

Thắt chặt tình cảm gia đình n.phr

Định nghĩa · To strengthen emotional connections within a family.

“Outdoor excursions can serve to tighten family bonds, even if they’re rather short”Những chuyến du ngoạn ngoài trời có thể giúp thắt chặt tình cảm gia đình, ngay cả khi chúng khá ngắn ngủi

“Activities can tighten family bondings significantly.”Các hoạt động có thể thắt chặt tình cảm gia đình một cách đáng kể.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về mối quan hệ gia đình.

Ghi chú · Cần thiết cho sự gắn kết gia đình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...