Kho từ › family › Gender roles

Gender roles ID 215252

B2 n.phr 📁 family IELTS
Vai trò giới tính
The very notion of gender roles is becoming more antiquated by the day
→ Quan niệm về vai trò giới ngày càng trở nên cổ hủ

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...