Kho từ › family › Gender roles

Gender roles

B2 n.phr 📁 family IELTS
Vai trò giới tính
UK · US
The roles assigned to different genders in society.
The very notion of gender roles is becoming more antiquated by the day
→ Quan niệm về vai trò giới ngày càng trở nên cổ hủ
Gender roles can limit personal freedom.→ Vai trò giới tính có thể hạn chế tự do cá nhân.
Đồng nghĩa
gender expectationsgender norms
Collocations
traditional gender roleschanging gender roles
🎯 IELTS: Nên đề cập đến vai trò giới tính khi thảo luận về xã hội.
Vai trò giới tính đang thay đổi trong xã hội hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...