A financial contribution
Nghĩa
Định nghĩa · Money given to support a project or cause.
“Each family member has to make a financial contribution to maintain their lifestyle”Mỗi thành viên trong gia đình phải đóng góp tài chính để duy trì lối sống của họ
“A financial contribution can help fund education.”Một khoản đóng góp tài chính có thể giúp tài trợ cho giáo dục.
Mẹo IELTS · Use this term in discussions about funding.
Ghi chú · Rất cần thiết cho các tổ chức từ thiện.