Kho từ › family › A financial contribution

A financial contribution ID 736152

B2 n.phr 📁 family IELTS
Một khoản đóng góp tài chính
Each family member has to make a financial contribution to maintain their lifestyle
→ Mỗi thành viên trong gia đình phải đóng góp tài chính để duy trì lối sống của họ

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...