EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
TOEIC
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
TOEIC
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› family › A financial contribution
A financial contribution
ID
736152
B2
n.phr
📁 family
IELTS
Một khoản đóng góp tài chính
Each family member has to make a financial contribution to maintain their lifestyle
→ Mỗi thành viên trong gia đình phải đóng góp tài chính để duy trì lối sống của họ
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Social service agencies
Các cơ quan dịch vụ xã hội
Anger management
Quản lý cơn tức giận
Conflict resolution
Giải quyết xung đột
Substance abuse
Lạm dụng chất kích thích
A family structure
Một cấu trúc gia đình
Intellectual development
Phát triển trí tuệ
Valuable life lessons
Bài học cuộc sống quý giá
A strict discipline style
Một phong cách kỷ luật nghiêm ngặt
Có trong các bộ
📝
05. Family
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...