Pass a bill
Nghĩa
Định nghĩa · To approve a proposed law in a formal way.
“There must be a majority vote in the parliament to pass a bill”Phải có đa số phiếu trong quốc hội để thông qua dự luật
“The government plans to pass a bill on climate change.”Chính phủ dự định chấp nhận dự thảo luật về biến đổi khí hậu.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi thảo luận về luật pháp trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh chính trị.