Kho từ › law-and-order › Social progress

Social progress

B2 n.phr 📁 law-and-order IELTS
Tiến bộ xã hội
UK · US
Advancements or improvements in society.
While social progress can come rather slow, it is better than making no progress at all
→ Mặc dù tiến bộ xã hội có thể đến khá chậm, nhưng tốt hơn là không tiến bộ gì cả
Social progress is essential for a better future.→ Tiến bộ xã hội là cần thiết cho một tương lai tốt đẹp hơn.
Đồng nghĩa
societal advancementsocial development
Collocations
economic progresscultural advancementsocial change
🎯 IELTS: Thảo luận về tiến bộ xã hội trong phần Speaking.
Liên quan đến sự phát triển của cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...