Kho từ › law-and-order › Maintain justice and equality

Maintain justice and equality

B2 n.phr 📁 law-and-order IELTS
Duy trì công lý và bình đẳng
UK · US
To ensure fairness and equal treatment for everyone.
Democratic societies cannot thrive if they don’t maintain justice and equality
→ Các xã hội dân chủ không thể phát triển nếu họ không duy trì công lý và bình đẳng
Governments must maintain justice and equality for all citizens.→ Chính phủ phải duy trì công lý và bình đẳng cho tất cả công dân.
Đồng nghĩa
uphold justiceensure equality
Collocations
maintain social justicepromote equalityjustice and equality
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự công bằng.
Quan trọng trong các cuộc thảo luận về nhân quyền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...