Law-abiding citizens
Nghĩa
Định nghĩa · Citizens who follow the law and respect rules.
“I am normally a law-abiding citizen, but this is beyond acceptable.”Tôi bình thường là một công dân tuân thủ pháp luật, nhưng chuyện này thì không thể chấp nhận được.
“Law-abiding citizens contribute to a safe community.”Những công dân tuân thủ pháp luật góp phần vào một cộng đồng an toàn.
Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh trách nhiệm công dân.
Ghi chú · Họ thường được khen ngợi trong xã hội.