Kho từ › law-and-order › High-profile criminal cases

High-profile criminal cases

B2 n.phr 📁 law-and-order IELTS
Các vụ án hình sự nghiêm trọng
UK · US
Serious criminal cases that attract a lot of attention.
The lawyer has been known to handle high- profile criminal cases
→ Luật sư đã được biết đến để xử lý các vụ án hình sự nghiên trọng
High-profile criminal cases often lead to public debates.→ Các vụ án hình sự nghiêm trọng thường dẫn đến tranh luận công khai.
Đồng nghĩa
notorious caseshigh-profile trials
Collocations
celebrity trialsmedia coveragepublic interest
🎯 IELTS: Đề cập đến các vụ án này để thu hút sự chú ý.
Thường được báo chí đưa tin nhiều.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...