Từ vựng B2

Chủ đề law-and-order · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

The victims of violence

B2 IELTS

Nghĩa

Nạn nhân của bạo lực n.phr

Định nghĩa · People harmed by violence.

“Women and children are considered to be the biggest victims of violence”Phụ nữ và trẻ em được coi là nạn nhân lớn nhất của bạo lực

“The victims of violence need support and justice.”Nạn nhân của bạo lực cần sự hỗ trợ và công lý.

Cấu tạoCụm từ với 'victims' và 'violence'.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ cụ thể về nạn nhân trong IELTS.

Ghi chú · Cần nhấn mạnh sự cần thiết hỗ trợ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...