Kho từ › law-and-order › The victims of violence

The victims of violence

B2 n.phr 📁 law-and-order IELTS
Nạn nhân của bạo lực
UK · US
People harmed by violence.
Women and children are considered to be the biggest victims of violence
→ Phụ nữ và trẻ em được coi là nạn nhân lớn nhất của bạo lực
The victims of violence need support and justice.→ Nạn nhân của bạo lực cần sự hỗ trợ và công lý.
Cấu tạo
Cụm từ với 'victims' và 'violence'.
Đồng nghĩa
abuse victimsassault victims
Collocations
support victimshelp violence victims
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể về nạn nhân trong IELTS.
Cần nhấn mạnh sự cần thiết hỗ trợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...