Kho từ › law-and-order › Provoke criminal behaviours

Provoke criminal behaviours

B2 n.phr 📁 law-and-order IELTS
Kích động các hành vi tội phạm
UK · US
To cause or encourage illegal actions.
Extreme poverty can provoke criminal behaviours among people
→ Nghèo đói cùng cực có thể gây ra các hành vi phạm tội ở con người
Certain media can provoke criminal behaviours among youth.→ Một số phương tiện truyền thông có thể kích động các hành vi tội phạm ở thanh thiếu niên.
Đồng nghĩa
incitestimulate
Collocations
provoke violenceprovoke reactions
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về nguyên nhân tội phạm.
Cần cẩn thận khi nói về ảnh hưởng của truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...