Provoke criminal behaviours
Nghĩa
Định nghĩa · To cause or encourage illegal actions.
“Extreme poverty can provoke criminal behaviours among people”Nghèo đói cùng cực có thể gây ra các hành vi phạm tội ở con người
“Certain media can provoke criminal behaviours among youth.”Một số phương tiện truyền thông có thể kích động các hành vi tội phạm ở thanh thiếu niên.
Mẹo IELTS · Dùng để thảo luận về nguyên nhân tội phạm.
Ghi chú · Cần cẩn thận khi nói về ảnh hưởng của truyền thông.