Kho từ › law-and-order › Poor socio-economic status

Poor socio-economic status

B2 n.phr 📁 law-and-order IELTS
Tình trạng kinh tế xã hội kém
UK · US
Low level of economic and social well-being.
Most well-performing students come from a poor socioeconomic status
→ Hầu hết các sinh viên có thành tích tốt đến từ tình trạng kinh tế xã hội kém
Poor socio-economic status affects access to education.→ Tình trạng kinh tế xã hội kém ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận giáo dục.
Đồng nghĩa
low economic status
Collocations
socio-economic factorseconomic disparity
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả vấn đề xã hội trong IELTS.
Thường liên quan đến nghèo đói và thiếu thốn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...