Kho từ › law-and-order › Reformation programs

Reformation programs

B2 n.phr 📁 law-and-order IELTS
Các chương trình cải tạo
UK · US
Programs aimed at improving or reforming individuals or systems.
Portugal has been hailed for its reformation programs of former drug addicts
→ Bồ Đào Nha đã được ca ngợi vì các chương trình cải tạo những người nghiện ma túy cũ
Reformation programs help offenders reintegrate into society.→ Các chương trình cải tạo giúp người phạm tội tái hòa nhập cộng đồng.
Đồng nghĩa
rehabilitation programsreform initiatives
Collocations
educational programscommunity servicerehabilitation efforts
🎯 IELTS: Thảo luận về các chương trình này trong phần Speaking.
Thường liên quan đến cải cách xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...