Kho từ › law-and-order › Juvenile detainees

Juvenile detainees

B2 n.phr 📁 law-and-order IELTS
Người chưa đủ tuổi vị thành niên bị bắt giữ
UK · US
Young people held in custody before trial.
Western European countries have the lowest number of juvenile detainees in the continent
→ Các nước Tây Âu có số lượng người chưa đủ tuổi vị thành niên bị bắt giữ thấp nhất trong lục địa
Juvenile detainees often receive rehabilitation programs.→ Người chưa đủ tuổi vị thành niên bị bắt giữ thường nhận chương trình phục hồi.
Đồng nghĩa
young offenders
Collocations
juvenile justiceyouth detention
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về tội phạm vị thành niên.
Liên quan đến hệ thống pháp luật trẻ em.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...