Kho từ › law-and-order › Repent for a wrongdoing

Repent for a wrongdoing

B2 n.phr 📁 law-and-order IELTS
Ăn năn về việc làm sai trái
UK · US
To feel sorry for doing something wrong.
It will take more than just an apology to repent for your wrongdoing
→ Sẽ cần nhiều hơn một lời xin lỗi để ăn năn vì hành động sai trái của mình
He decided to repent for a wrongdoing he committed.→ Anh ấy quyết định ăn năn về việc làm sai trái mà mình đã thực hiện.
Cấu tạo
Ăn năn + về + việc làm + sai trái.
Đồng nghĩa
feel remorseapologize
Collocations
repent for sinsrepent for mistakes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Thường liên quan đến đạo đức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...