Kho từ › law-and-order › Appear in court

Appear in court

B2 n.phr 📁 law-and-order IELTS
Xuất hiện tại tòa án
UK · US
To go to a court for a legal case.
The accused is due to appear in court tomorrow
→ Bị cáo xuất hiện tại tòa án sẽ ngày mai
He will appear in court next week.→ Anh ấy sẽ xuất hiện tại tòa án vào tuần tới.
Đồng nghĩa
attend court
Collocations
appear before the judgecourt appearance
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả quy trình pháp lý.
Cần chuẩn bị tốt trước khi ra tòa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...