Be sued for something
Nghĩa
Định nghĩa · To be taken to court for a legal complaint.
“You can’t be sued for something if there is no hard evidence to back it up”Bạn không thể bị kiện về điều gì đó nếu không có bằng chứng chắc chắn để chứng minh điều đó
“He was sued for breach of contract.”Anh ta bị kiện vì vi phạm hợp đồng.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi thảo luận về quyền pháp lý.
Ghi chú · Thường liên quan đến tranh chấp pháp lý.