Từ vựng B2

Chủ đề law-and-order · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Stand trial

B2 IELTS

Nghĩa

Hầu tòa n.phr

Định nghĩa · To appear in court for a trial.

“You must stand trial tomorrow for your supposed transgression”Bạn phải hầu tòa vào ngày mai vì hành vi vi phạm được cho là của bạn

“He will stand trial next week for his actions.”Anh ta sẽ hầu tòa vào tuần tới vì hành động của mình.

Cấu tạoCụm từ với 'stand' và 'trial'.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về pháp luật trong IELTS.

Ghi chú · Thường liên quan đến tội phạm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...