Kho từ › law-and-order › Stand trial

Stand trial ID 515271

B2 n.phr 📁 law-and-order IELTS
Hầu tòa
You must stand trial tomorrow for your supposed transgression
→ Bạn phải hầu tòa vào ngày mai vì hành vi vi phạm được cho là của bạn

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...