Kho từ › law-and-order › A jury trial

A jury trial

B2 n.phr 📁 law-and-order IELTS
Bồi thẩm đoàn
UK · US
A legal trial where a group decides the outcome.
A jury trial is typically conducted in most Western democracies
→ Một phiên tòa xét xử có bồi thẩm đoàn thường được tiến hành ở hầu hết các nền dân chủ phương Tây
A jury trial is essential for a fair justice system.→ Bồi thẩm đoàn là cần thiết cho một hệ thống tư pháp công bằng.
Cấu tạo
Bồi thẩm + đoàn.
Đồng nghĩa
jury hearingcourt trial
Collocations
jury selectionjury duty
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi thảo luận về pháp luật trong IELTS.
Thường liên quan đến hệ thống pháp luật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...