Từ vựng B2

Chủ đề law-and-order · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

A jury trial

B2 IELTS

Nghĩa

Bồi thẩm đoàn n.phr

Định nghĩa · A legal trial where a group decides the outcome.

“A jury trial is typically conducted in most Western democracies”Một phiên tòa xét xử có bồi thẩm đoàn thường được tiến hành ở hầu hết các nền dân chủ phương Tây

“A jury trial is essential for a fair justice system.”Bồi thẩm đoàn là cần thiết cho một hệ thống tư pháp công bằng.

Cụm hay dùng jury selectionjury duty
Cấu tạoBồi thẩm + đoàn.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi thảo luận về pháp luật trong IELTS.

Ghi chú · Thường liên quan đến hệ thống pháp luật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...