Kho từ › law-and-order › Provoke reactionary unrest

Provoke reactionary unrest

B2 n.phr 📁 law-and-order IELTS
Kích động bất ổn
UK · US
To cause unrest or disturbances in society.
The partial ban on abortion has provoked reactionary unrest from liberal groups
→ Lệnh cấm phá thai một phần đã kích động tình trạng bất ổn phản động từ các nhóm tự do
The protest was meant to provoke reactionary unrest.→ Cuộc biểu tình nhằm kích động bất ổn.
Đồng nghĩa
incite unreststir up trouble
Collocations
provoke social unrestreactionary movementsprovoke public unrest
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi thảo luận về bất ổn xã hội.
Liên quan đến chính trị và xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...