Từ vựng B2

Chủ đề law-and-order · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Court trials

B2 IELTS

Nghĩa

Phiên tòa n.phr

Định nghĩa · Legal proceedings in a court.

“Court trials involving famous people are the daily fare of newspapers.”Các phiên tòa liên quan đến những người nổi tiếng là món ăn hàng ngày của các tờ báo.

“Court trials can be lengthy and complex.”Các phiên tòa có thể kéo dài và phức tạp.

Cấu tạoCụm từ với 'court' và 'trials'.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các loại phiên tòa trong IELTS.

Ghi chú · Thường được thảo luận trong luật pháp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...