Withdraw a statement
Nghĩa
Định nghĩa · To take back or cancel a previous statement.
“To withdraw a statement means to elicit suspicion from the public”Rút lại một tuyên bố có nghĩa là khơi gợi sự nghi ngờ từ công chúng
“He decided to withdraw a statement after further reflection.”Anh ấy quyết định rút lại một tuyên bố sau khi suy nghĩ thêm.
Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh sự thay đổi ý kiến.
Ghi chú · Thường xảy ra trong các tình huống pháp lý.