Kho từ › law-and-order › Withdraw a statement

Withdraw a statement

B2 n.phr 📁 law-and-order IELTS
Rút lại một tuyên bố
UK · US
To take back or cancel a previous statement.
To withdraw a statement means to elicit suspicion from the public
→ Rút lại một tuyên bố có nghĩa là khơi gợi sự nghi ngờ từ công chúng
He decided to withdraw a statement after further reflection.→ Anh ấy quyết định rút lại một tuyên bố sau khi suy nghĩ thêm.
Đồng nghĩa
retractrescind
Collocations
withdraw a claimwithdraw a proposal
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự thay đổi ý kiến.
Thường xảy ra trong các tình huống pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...