Từ vựng B2

Chủ đề law-and-order · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

A deterrence from crime

B2 IELTS

Nghĩa

Ngăn chặn tội phạm n.phr

Định nghĩa · A method to discourage people from committing crimes.

“Ngos are considered a form of deterrence from crime as they help less fortunate people”Các tổ chức phi chính phủ được coi là một hình thức ngăn chặn tội phạm vì họ giúp đỡ những người kém may mắn

“A deterrence from crime can lower crime rates.”Ngăn chặn tội phạm có thể làm giảm tỷ lệ tội phạm.

Cấu tạoNgăn chặn + tội phạm.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về an ninh trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh an ninh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...