Kho từ › law-and-order › Breach a contract

Breach a contract

B2 n.phr 📁 law-and-order IELTS
Vi phạm hợp đồng
UK · US
To break the terms of a contract.
To breach a contract without a valid reason is rather short-sighted thinking
→ Vi phạm hợp đồng mà không có lý do chính đáng là suy nghĩ thiển cận
He was sued for breaching a contract.→ Anh ấy bị kiện vì vi phạm hợp đồng.
Đồng nghĩa
contract violation
Collocations
breach of contractcontractual obligations
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về luật pháp trong IELTS.
Có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...