Kho từ › law-and-order › Legal codes of conduct

Legal codes of conduct

B2 n.phr 📁 law-and-order IELTS
Quy tắc ứng xử hợp pháp
UK · US
Rules that guide acceptable behavior in legal matters.
Legal codes of conduct are put in place to compel everyone to behave in a professional setting
→ Các quy tắc ứng xử hợp pháp được đưa ra để buộc mọi người phải cư xử đứng đắn trong một môi trường chuyên nghiệp
Legal codes of conduct ensure fairness in the workplace.→ Các quy tắc ứng xử hợp pháp đảm bảo sự công bằng trong nơi làm việc.
Đồng nghĩa
conduct guidelinesbehavioral standards
Collocations
legal codescodes of ethics
🎯 IELTS: Dùng để thảo luận về đạo đức nghề nghiệp.
Rất quan trọng trong các tổ chức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...